HSK 5
伤害
shānghài动
làm tổn thương; gây hại
to injure; to harm
大声音乐会伤害听力。
Dà shēng yīn yuè huì shāng hài tīng lì.
Loud music can damage hearing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.