HSK 5
驾照
jiàzhào名
bằng lái xe; giấy phép lái xe
driver's license (abbr. for 驾驶执照)
没有驾照不能驾驶汽车。
Méi yǒu jià zhào bù néng jià shǐ qì chē.
You cannot drive a car without a driver's license.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.