HSK 5
驾驶
jiàshǐ动
lái; điều khiển
to drive (vehicle); to pilot (ship, airplane etc); driver; pilot; captain
雨天驾驶汽车要格外小心。
Yǔ tiān jià shǐ qì chē yào gé wài xiǎo xīn.
Drive especially carefully on rainy days.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.