HSK 5
颗
kē量
viên; hạt
classifier for small spheres, pearls, corn grains, teeth, hearts, satellites etc
盘子里还剩一颗糖。
Pán zi lǐ hái shèng yì kē táng.
There is one piece of candy left on the plate.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.