HSK 7-9
颗粒
kēlì名
hạt; dạng hạt
kernel; granule; granulated (sugar, chemical product)
袋里装着细小的白色颗粒。
Dài lǐ zhuāng zhe xì xiǎo de bái sè kē lì.
The bag contains tiny white granules.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.