HSK 5
长途
chángtú形
đường dài; đường xa
long distance; long-distance phone call (abbr. for 长途电话); long-distance coach (abbr. for 长途汽车)
这是开往南方的长途汽车。
Zhè shì kāi wǎng nán fāng de cháng tú qì chē.
This is a long-distance coach heading south.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.