HSK 5
运气
yùnqi名
vận may
luck (good or bad)
今天运气不错一路没堵车。
Jīn tiān yùn qi bú cuò yí lù méi dǔ chē.
We were lucky today and encountered no traffic.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.