HSK 5
车厢
chēxiāng名
toa xe; khoang xe
carriage
这节车厢里还有空座位。
Zhè jié chē xiāng lǐ hái yǒu kòng zuò wèi.
There are still empty seats in this carriage.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.