HSK 5
行
háng名量
hàng; dòng; ngành nghề
(bound form) row; line; (bound form) line of business; trade; profession; (bound form) commercial firm; (bound form) to rank (first, second etc) among one's siblings (by age)
哥哥进入了餐饮这一行。
Gē ge jìn rù le cān yǐn zhè yì háng.
My older brother entered the food-service trade.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.