HSK 5
行为
xíngwéi名
hành vi
action; conduct; behavior; activity
这种行为会影响别人休息。
Zhè zhǒng xíng wéi huì yǐng xiǎng bié rén xiū xi.
This behavior will disturb other people's rest.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.