HSK 5
形象
xíngxiàng名形
hình ảnh; hình tượng
image; form; figure
这位演员的形象很健康。
Zhè wèi yǎn yuán de xíng xiàng hěn jiàn kāng.
This actor has a wholesome public image.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.