HSK 5
缓慢
huǎnmàn形
chậm; chậm chạp
slow; unhurried; sluggish
前方车辆行驶缓慢。
Qián fāng chē liàng xíng shǐ huǎn màn.
The vehicles ahead are moving slowly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.