HSK 5
黄瓜
huángguā名
dưa chuột; dưa leo
cucumber
妈妈用黄瓜做了一个凉菜。
Mā ma yòng huáng guā zuò le yí gè liáng cài.
Mom made a cold dish with cucumber.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.