HSK 5
物品
wùpǐn名
đồ vật; hàng hóa
articles; goods
请保管好自己的随身物品。
Qǐng bǎo guǎn hǎo zì jǐ de suí shēn wù pǐn.
Please take good care of your personal belongings.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.