HSK 5
沙子
shāzi名
cát; sạn
sand; grit
孩子们正在海边玩沙子。
Hái zi men zhèng zài hǎi biān wán shā zi.
The children are playing with sand by the sea.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.