HSK 5
收获
shōuhuò动名
thu hoạch; thành quả
to harvest; to reap; to gain; crop; harvest; profit
这次旅行让我收获了很多知识。
Zhè cì lǚ xíng ràng wǒ shōu huò le hěn duō zhī shi.
I gained a great deal of knowledge from this trip.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.