HSK 5
搜
sōu动
lục soát; tìm kiếm
to search; variant of 搜
警察正在搜他的背包。
Jǐng chá zhèng zài sōu tā de bēi bāo.
The police officer is searching his backpack.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.