HSK 5
打扮
dǎban动
ăn diện; trang điểm; trang trí
to decorate; to dress; to make up; to adorn
她只做了简单打扮。
Tā zhǐ zuò le jiǎn dān dǎ ban.
She dressed simply.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.