HSK 5
打包
dǎbāo动
đóng gói; gói mang về; nén tệp
to wrap; to pack; to put leftovers in a doggy bag for take-out; (computing) to package (i.e. create an archive file)
剩下的饭菜请帮我打包。
Shèng xià de fàn cài qǐng bāng wǒ dǎ bāo.
Please pack the leftover food for me.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.