HSK 5
开业
kāiyè动
khai trương; mở cửa kinh doanh
to open a business; to open a practice; open (for business)
门口那家书店今天开业。
Mén kǒu nà jiā shū diàn jīn tiān kāi yè.
The bookstore by the entrance opens today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.