HSK 5
巨大
jùdà形
to lớn; khổng lồ
huge; immense; enormous; gigantic
这座桥给交通带来巨大变化。
Zhè zuò qiáo gěi jiāo tōng dài lái jù dà biàn huà.
This bridge has brought enormous changes to transportation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.