HSK 5
宣布
xuānbù动
tuyên bố
to declare; to announce; to proclaim
经理当场宣布比赛结果。
Jīng lǐ dāng chǎng xuān bù bǐ sài jié guǒ.
The manager announced the competition result on the spot.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.