HSK 5
选手
xuǎnshǒu名
vận động viên; thí sinh
athlete; contestant
所有选手都已经准备好了。
Suǒ yǒu xuǎn shǒu dōu yǐ jīng zhǔn bèi hǎo le.
All the contestants are ready.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.