HSK 5
谈话
tánhuà动
nói chuyện; cuộc trò chuyện
to talk (with sb); to have a conversation; talk; conversation
老师想和我进行一次谈话。
Lǎo shī xiǎng hé wǒ jìn xíng yí cì tán huà.
The teacher wants to have a conversation with me.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.