HSK 5
大胆
dàdǎn形
mạnh dạn; táo bạo
brazen; audacious; outrageous; bold
你可以大胆说出自己的想法。
Nǐ kě yǐ dà dǎn shuō chū zì jǐ de xiǎng fǎ.
You can boldly express your ideas.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.