HSK 5
网络
wǎngluò名
mạng; internet
network (computing, telecommunications, transport etc); Internet
这里网络不好无法上课。
Zhè lǐ wǎng luò bù hǎo wú fǎ shàng kè.
The network here is too poor for class.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.