HSK 5
分布
fēnbù动
phân bố; rải rác
to scatter; to distribute; to be distributed (over an area etc); (statistical, geographic) distribution
这些商店分布在广场周围。
Zhè xiē shāng diàn fēn bù zài guǎng chǎng zhōu wéi.
These shops are distributed around the square.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.