HSK 5
休闲
xiūxián动
nghỉ ngơi; thư giãn
leisure; relaxation; not working; idle
散步是爷爷最爱的休闲活动。
Sàn bù shì yé ye zuì ài de xiū xián huó dòng.
Walking is Grandpa's favorite leisure activity.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.