HSK 5
他人
tārén代
người khác
another person; sb else; other people
请不要随便拿他人的东西。
Qǐng bú yào suí biàn ná tā rén de dōng xi.
Please do not take other people's belongings without permission.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.