HSK 5
主动
zhǔdòng形
chủ động
to take the initiative; to do sth of one's own accord; spontaneous; active
他主动留下来帮助大家。
Tā zhǔ dòng liú xia lái bāng zhù dà jiā.
He voluntarily stayed behind to help everyone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.