HSK 4
量
liáng动
đo; đo lường
to measure
护士正在给孩子量身高。
Hù shi zhèng zài gěi hái zi liáng shēn gāo.
The nurse is measuring the child's height.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.