HSK 4
通知
tōngzhī动名
thông báo; báo cho
to notify; to inform; notice; notification
学校通知我们明天放假。
Xué xiào tōng zhī wǒ men míng tiān fàng jià.
The school informed us that tomorrow is a holiday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.