HSK 4
轻
qīng形
nhẹ; dịu; khẽ
light; easy; gentle; soft
这个包很轻我自己拿。
Zhè ge bāo hěn qīng wǒ zì jǐ ná.
This bag is light, so I will carry it myself.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.