HSK 7-9
订购
dìnggòu动
đặt mua; đăng ký mua
to place an order; to subscribe
公司提前订购办公设备。
Gōng sī tí qián dìng gòu bàn gōng shè bèi.
The company ordered office equipment in advance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.