HSK 4
够
gòu动副
đủ; rất; với tới
enough (sufficient); enough (too much); (coll.) (before adj.) really; (coll.) to reach by stretching out
这些水够我们喝一天。
Zhè xiē shuǐ gòu wǒ men hē yì tiān.
This water is enough for us for one day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.