HSK 4
质量
zhìliàng名
chất lượng; khối lượng
(physics) mass; quality (i.e. degree of excellence); quality and quantity
这家店的商品质量不错。
Zhè jiā diàn de shāng pǐn zhì liàng bú cuò.
The products in this shop are of good quality.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.