HSK 4
定
dìng动
quyết định; ấn định; đặt
to fix; to set; to make definite; to subscribe to (a newspaper etc); to book (tickets etc); to order (goods etc); to congeal; to coagulate; (literary) definitely
我们已经定好了开会时间。
Wǒ men yǐ jīng dìng hǎo le kāi huì shí jiān.
We have set the meeting time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.