HSK 4
警察
jǐngchá名
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
police; police officer
那位警察正在帮助游客。
Nà wèi jǐng chá zhèng zài bāng zhù yóu kè.
That police officer is helping a tourist.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.