HSK 4
街道
jiēdào名
đường phố; khu phố
street; subdistrict; residential district
这条街道两边有很多树。
Zhè tiáo jiē dào liǎng biān yǒu hěn duō shù.
There are many trees on both sides of this street.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.