HSK 7-9
脱身
tuōshēn动
thoát thân; rút ra
to get away; to escape (from obligations); to free oneself; to disengage
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.