HSK 6
摆脱
bǎituō动
thoát khỏi; loại bỏ
to break away from; to cast off (old ideas etc); to get rid of; to break away (from)
她努力摆脱过去失败的影响。
Tā nǔ lì bǎi tuō guò qù shī bài de yǐng xiǎng.
She worked hard to break free from the effects of past failures.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.