HSK 4
网友
wǎngyǒu名
cư dân mạng; bạn trên mạng
online friend; netizen; Internet user
我在网上认识了一位网友。
Wǒ zài wǎng shàng rèn shí le yí wèi wǎng yǒu.
I met an online friend on the internet.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.