HSK 4
细
xì形
mảnh; nhỏ; mịn
thin or slender; finely particulate; thin and soft; fine
请把这个字写得细一点。
Qǐng bǎ zhè ge zì xiě dé xì yì diǎn.
Please write this character with thinner strokes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.