HSK 4
科学
kēxué名形
khoa học; hợp lý
science; scientific knowledge; scientific; rational
这个科学方法简单又有效。
Zhè ge kē xué fāng fǎ jiǎn dān yòu yǒu xiào.
This scientific method is simple and effective.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.