HSK 6
种地
zhòngdì动
làm ruộng; canh tác
to farm; to work the land
爷爷年轻时一直在乡下种地。
Yé ye nián qīng shí yì zhí zài xiāng xià zhòng dì.
Grandpa farmed in the countryside when he was young.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.