HSK 4
点头
diǎntóu动
gật đầu
to nod
他听完以后笑着点头。
Tā tīng wán yǐ hòu xiào zhe diǎn tóu.
He smiled and nodded after listening.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.