HSK 4
歌手
gēshǒu名
ca sĩ
singer
这位歌手的歌很受欢迎。
Zhè wèi gē shǒu de gē hěn shòu huān yíng.
This singer's songs are very popular.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.