HSK 4
各
gè代副
mỗi; từng
each; every
请把这些苹果各放一盒。
Qǐng bǎ zhè xiē píng guǒ gè fàng yì hé.
Please put the apples into one box each.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.