HSK 1
歌
gē名
bài hát
song; (bound form) to sing
这歌很好听,我很喜欢。
Zhè gē hěn hǎotīng, wǒ hěn xǐhuan.
This song sounds lovely, and I like it very much.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.