HSK 4
查找
cházhǎo动
tìm kiếm; tra cứu
to search for; to look up
我正在网上查找这家店。
Wǒ zhèng zài wǎng shàng chá zhǎo zhè jiā diàn.
I am searching for this shop online.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.